Trang Chủ
Giải Đấu
Lịch Trình
Địa Điểm
support_agent
search
language
person
home
Trang Chủ
sports_tennis
Giải Đấu
calendar_month
Lịch Trình
map
Địa Điểm
JUNIOR
Đôi Hỗn Hợp
Đơn Nam
Đơn Hỗn Hợp
Đơn Nữ
Nhánh đấu:
U10
|
Open
U12
|
Open
Junior Singles — U12 · Open
Đấu Loại Trực Tiếp
•
63 trận đấu
•
23 PICKLEBALL
•
10:00 – 12:00
schema
Sơ đồ
view_list
Danh sách
R64
5 trận đấu
R64
#1
chevron_right
#1
Vũ Việt Hùng
BYE
R64
Sân 2 · 10:00
#2
chevron_right
#32
Mai Hiển Vinh
0
#33
Nguyễn Quốc Thắng
11
R64
#3
chevron_right
#16
Nguyễn Tường Nguyên
BYE
R64
#4
chevron_right
#17
Nguyễn Bá Khoa
BYE
R64
#5
chevron_right
#8
Nguyễn Phương Nghi
BYE
R64
#6
chevron_right
#25
Nguyễn Đức Minh Quyền
BYE
R64
#7
chevron_right
#9
Bùi Thiên Ân
BYE
R64
#8
chevron_right
#24
Trần Viết Duy Nguyên
BYE
R64
#9
chevron_right
#4
Nguyễn Minh Khôi 2015
BYE
R64
Sân 3 · 10:00
#10
chevron_right
#29
Đinh Xuân Đạt
11
#36
Bùi Hồ Minh Đăng
0
R64
#11
chevron_right
#13
Ngô Minh Khang 2016
BYE
R64
#12
chevron_right
#20
Bùi Nguyễn Hoàng Thiên
BYE
R64
#13
chevron_right
#5
Ngô Minh Khang 2015
BYE
R64
Sân 4 · 10:00
#14
chevron_right
#28
Lê Nguyễn Bảo Thịnh
9
#37
Đào Tuấn Anh
11
R64
#15
chevron_right
#12
Nguyễn Đức An
BYE
R64
#16
chevron_right
#21
Phan Minh Trí
BYE
R64
#17
chevron_right
#2
Nguyễn Gia Hưng
BYE
R64
Sân 5 · 10:00
#18
chevron_right
#31
Giáp Nguyên Bảo
11
#34
Nguyễn Quốc Huy
5
R64
#19
chevron_right
#15
Nguyễn Tiến Nghĩa
BYE
R64
#20
chevron_right
#18
Nguyễn Hoàng Yến
BYE
R64
#21
chevron_right
#7
Nguyễn Mai Chấn Hưng
BYE
R64
#22
chevron_right
#26
Lê Công Thịnh
BYE
R64
#23
chevron_right
#10
Lương Anh Duy
BYE
R64
#24
chevron_right
#23
Nguyễn Ngọc Quốc Cường
BYE
R64
#25
chevron_right
#3
Trần Hoàng Ngọc Châu
BYE
R64
Sân 2 · 10:15
#26
chevron_right
#30
Nguyễn Đan Nguyên
11
#35
Lê Quang Anh
1
R64
#27
chevron_right
#14
Trần Đình Gia Huy
BYE
R64
#28
chevron_right
#19
Đào Huy Hoàng
BYE
R64
#29
chevron_right
#6
Lê Khang
BYE
R64
#30
chevron_right
#27
Nguyễn Minh Khôi 2014
BYE
R64
#31
chevron_right
#11
Lê Hoàng
BYE
R64
#32
chevron_right
#22
Ngô Trường An
BYE
R32
16 trận đấu
R32
Sân 3 · 10:15
#33
chevron_right
#1
Vũ Việt Hùng
11
#33
Nguyễn Quốc Thắng
0
R32
Sân 4 · 10:15
#34
chevron_right
#16
Nguyễn Tường Nguyên
6
#17
Nguyễn Bá Khoa
11
R32
Sân 5 · 10:15
#35
chevron_right
#8
Nguyễn Phương Nghi
11
#25
Nguyễn Đức Minh Quyền
2
R32
Sân 1 · 10:15
#36
chevron_right
#9
Bùi Thiên Ân
11
#24
Trần Viết Duy Nguyên
2
R32
Sân 2 · 10:30
#37
chevron_right
#4
Nguyễn Minh Khôi 2015
0
#29
Đinh Xuân Đạt
11
R32
Sân 3 · 10:30
#38
chevron_right
#13
Ngô Minh Khang 2016
11
#20
Bùi Nguyễn Hoàng Thiên
7
R32
Sân 4 · 10:30
#39
chevron_right
#5
Ngô Minh Khang 2015
11
#37
Đào Tuấn Anh
4
R32
Sân 5 · 10:30
#40
chevron_right
#12
Nguyễn Đức An
6
#21
Phan Minh Trí
11
R32
Sân 1 · 10:30
#41
chevron_right
#2
Nguyễn Gia Hưng
11
#31
Giáp Nguyên Bảo
7
R32
Sân 2 · 10:45
#42
chevron_right
#15
Nguyễn Tiến Nghĩa
11
#18
Nguyễn Hoàng Yến
5
R32
Sân 3 · 10:45
#43
chevron_right
#7
Nguyễn Mai Chấn Hưng
9
#26
Lê Công Thịnh
11
R32
Sân 4 · 10:45
#44
chevron_right
#10
Lương Anh Duy
4
#23
Nguyễn Ngọc Quốc Cường
11
R32
Sân 5 · 10:45
#45
chevron_right
#3
Trần Hoàng Ngọc Châu
0
#30
Nguyễn Đan Nguyên
11
R32
Sân 1 · 10:45
#46
chevron_right
#14
Trần Đình Gia Huy
11
#19
Đào Huy Hoàng
6
R32
Sân 2 · 11:00
#47
chevron_right
#6
Lê Khang
5
#27
Nguyễn Minh Khôi 2014
11
R32
Sân 3 · 11:00
#48
chevron_right
#11
Lê Hoàng
11
#22
Ngô Trường An
0
R16
8 trận đấu
R16
Sân 4 · 11:00
#49
chevron_right
#1
Vũ Việt Hùng
11
#17
Nguyễn Bá Khoa
6
R16
Sân 5 · 11:00
#50
chevron_right
#8
Nguyễn Phương Nghi
10
#9
Bùi Thiên Ân
12
R16
Sân 1 · 11:00
#51
chevron_right
#29
Đinh Xuân Đạt
7
#13
Ngô Minh Khang 2016
11
R16
Sân 2 · 11:15
#52
chevron_right
#5
Ngô Minh Khang 2015
11
#21
Phan Minh Trí
8
R16
Sân 3 · 11:15
#53
chevron_right
#2
Nguyễn Gia Hưng
2
#15
Nguyễn Tiến Nghĩa
11
R16
Sân 4 · 11:15
#54
chevron_right
#26
Lê Công Thịnh
11
#23
Nguyễn Ngọc Quốc Cường
8
R16
Sân 5 · 11:15
#55
chevron_right
#30
Nguyễn Đan Nguyên
11
#14
Trần Đình Gia Huy
2
R16
Sân 1 · 11:15
#56
chevron_right
#27
Nguyễn Minh Khôi 2014
3
#11
Lê Hoàng
11
QF
4 trận đấu
QF
Sân 2 · 11:30
#57
chevron_right
#1
Vũ Việt Hùng
15
#9
Bùi Thiên Ân
1
QF
Sân 3 · 11:30
#58
chevron_right
#13
Ngô Minh Khang 2016
15
#5
Ngô Minh Khang 2015
11
QF
Sân 4 · 11:30
#59
chevron_right
#15
Nguyễn Tiến Nghĩa
7
#26
Lê Công Thịnh
15
QF
Sân 5 · 11:30
#60
chevron_right
#30
Nguyễn Đan Nguyên
15
#11
Lê Hoàng
2
SF
2 trận đấu
SF
Sân 1 · 11:45
#61
chevron_right
#1
Vũ Việt Hùng
15
#13
Ngô Minh Khang 2016
4
SF
Sân 2 · 11:45
#62
chevron_right
#26
Lê Công Thịnh
4
#30
Nguyễn Đan Nguyên
15
Chung kết
1 trận đấu
Chung kết
Vũ Việt Hùng
5
🏆
15
Nguyễn Đan Nguyên
23 PICKLEBALL · Sân 1
CN, 16 thg 8 · 12:00
remove
100%
add
fit_screen