| # | Đội / Tuyển thủ | Thắng | Thua | PF | PA | +/− |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nguyễn Hoàng Long / Nguyễn Ngọc Hải Đăng | 3 | 0 | 33 | 10 | +23 |
| 2 | Dương Khang Nguyên / Nguyễn Cảnh Phước | 2 | 1 | 26 | 21 | +5 |
| 3 | Lê Vũ Duy Hòa / Phạm Song Hào | 1 | 2 | 22 | 30 | -8 |
| 4 | Trần Gia Thịnh 2013 / Lê Tín 2013 | 0 | 3 | 13 | 33 | -20 |
| # | Đội / Tuyển thủ | Thắng | Thua | PF | PA | +/− |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Đỗ Hoàng Long / Lâm Phú Gia | 3 | 0 | 33 | 17 | +16 |
| 2 | Nguyễn Lê Phúc Khang / Phạm Hoàn | 2 | 1 | 26 | 20 | +6 |
| 3 | Nguyễn Đăng Khoa / Trương Việt Hùng | 1 | 2 | 29 | 22 | +7 |
| 4 | Nguyễn Ngọc Tường Lam / nguyễn triều nhã phụng | 0 | 3 | 4 | 33 | -29 |