| # | Đội / Tuyển thủ | Thắng | Thua | PF | PA | +/− |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nguyễn Hoàng Long / Huỳnh Khánh Nguyên Khôi | 2 | 0 | 22 | 4 | +18 |
| 2 | Cù Dĩ Khang / Nguyễn Đăng Khoa | 1 | 1 | 15 | 12 | +3 |
| 3 | Trần Gia Hưng / Trần Gia Hào | 0 | 2 | 1 | 22 | -21 |
| # | Đội / Tuyển thủ | Thắng | Thua | PF | PA | +/− |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nguyễn Đức Minh Quân / Nguyễn Đan Nguyên | 2 | 0 | 22 | 12 | +10 |
| 2 | Nguyễn Đoàn Khắc Hiếu / Lê Nguyễn Bảo Khang | 1 | 1 | 19 | 13 | +6 |
| 3 | Trần Viết Duy An / Nguyễn Minh Nhật | 0 | 2 | 6 | 22 | -16 |
| # | Đội / Tuyển thủ | Thắng | Thua | PF | PA | +/− |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nguyễn Hữu Triều / Ngô Vũ Anh Quân | 2 | 0 | 22 | 4 | +18 |
| 2 | Hà Tân Lộc / Trịnh Quốc Anh | 1 | 1 | 15 | 13 | +2 |
| 3 | Nguyễn Đăng Khôi / Trần Duy Phú | 0 | 2 | 2 | 22 | -20 |
| # | Đội / Tuyển thủ | Thắng | Thua | PF | PA | +/− |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Đỗ Hoàng Long / Lâm Phú Gia | 3 | 0 | 33 | 4 | +29 |
| 2 | Nguyễn Ngọc Hải Đăng / Nguyễn Hạo Vũ | 2 | 1 | 23 | 16 | +7 |
| 3 | Trần Quốc Việt / Trần Huỳnh Tiến Phát | 1 | 2 | 17 | 30 | -13 |
| 4 | Phạm Song Hào / Dương Kim Hoàng | 0 | 3 | 10 | 33 | -23 |