| # | Đội / Tuyển thủ | Thắng | Thua | PF | PA | +/− |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lê Hoàng Hậu / Trần Viết Duy An | 2 | 0 | 24 | 17 | +7 |
| 2 | Nguyễn Đoàn Khắc Hiếu / Nguyễn Đoàn Khắc Hiền | 1 | 1 | 22 | 16 | +6 |
| 3 | Trần Trương Minh Kiên / Nguyễn Quốc Thắng | 0 | 2 | 9 | 22 | -13 |
| # | Đội / Tuyển thủ | Thắng | Thua | PF | PA | +/− |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nguyễn Hữu Triều / Nguyễn Minh Nhật | 2 | 0 | 22 | 8 | +14 |
| 2 | Trần Gia Hào / Trần Phú Thịnh | 1 | 1 | 19 | 14 | +5 |
| 3 | Trần Bảo Khang / Nguyễn Quang Nhật | 0 | 2 | 3 | 22 | -19 |
| # | Đội / Tuyển thủ | Thắng | Thua | PF | PA | +/− |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Phạm Việt Hưng / Luyện Thành Nam | 2 | 0 | 22 | 10 | +12 |
| 2 | Dương Kim Hoàng / Nguyễn Gia Hưng | 1 | 1 | 19 | 13 | +6 |
| 3 | Giáp Hoàng Gia Bảo / Trần Hoàng Long | 0 | 2 | 4 | 22 | -18 |
| # | Đội / Tuyển thủ | Thắng | Thua | PF | PA | +/− |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Huỳnh Khánh Nguyên Khôi / Nguyễn Hoàng Long | 3 | 0 | 33 | 9 | +24 |
| 2 | Nguyễn Lê Phúc Khang / Phạm Hoàn | 2 | 1 | 25 | 11 | +14 |
| 3 | Lê Nguyễn Bảo Khang / Lê Nguyễn Bảo Thịnh | 1 | 2 | 15 | 30 | -15 |
| 4 | Lê Thành An / Trần Duy Phú | 0 | 3 | 10 | 33 | -23 |
| # | Đội / Tuyển thủ | Thắng | Thua | PF | PA | +/− |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vũ Trần Đức Tài / Nguyễn Hạo Vũ | 3 | 0 | 33 | 5 | +28 |
| 2 | Nguyễn Ngọc Mạnh Quân / Nguyễn Tuấn Việt | 2 | 1 | 27 | 19 | +8 |
| 3 | Trịnh Quốc Anh / Nguyễn Hoàng Gia Thịnh | 1 | 2 | 17 | 24 | -7 |
| 4 | Đào Huy Hoàng / Đặng Gia Đạt | 0 | 3 | 4 | 33 | -29 |
| # | Đội / Tuyển thủ | Thắng | Thua | PF | PA | +/− |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nguyễn Bá Khoa / Nguyễn Ngọc Quốc Cường | 2 | 1 | 29 | 19 | +10 |
| 2 | Cù Dĩ Khang / Nguyễn Cảnh Phước | 2 | 1 | 27 | 18 | +9 |
| 3 | Ngô Vũ Anh Quân / Vũ Việt Hùng | 2 | 1 | 27 | 20 | +7 |
| 4 | Trần Gia Thịnh / Lê Tín | 0 | 3 | 7 | 33 | -26 |