| # | Đội / Tuyển thủ | Thắng | Thua | PF | PA | +/− |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ngô Minh Khang 2016 / Nguyễn Mai Chấn Hưng | 2 | 0 | 23 | 15 | +8 |
| 2 | Nguyễn Đan Nguyên / Vũ Quốc Anh | 1 | 1 | 21 | 21 | 0 |
| 3 | Lê Hoàng / Đào Tuấn Anh | 0 | 2 | 14 | 22 | -8 |
| # | Đội / Tuyển thủ | Thắng | Thua | PF | PA | +/− |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lương Anh Duy / Phạm Huy Hoàng | 3 | 0 | 33 | 5 | +28 |
| 2 | Đinh Xuân Đạt / Nguyễn Tiến Nghĩa | 2 | 1 | 25 | 11 | +14 |
| 3 | Nguyễn Gia Hưng / Nguyễn Minh Hiếu | 1 | 2 | 13 | 22 | -9 |
| 4 | Trần Đình Gia Huy / Mai Hiển Vinh | 0 | 3 | 0 | 33 | -33 |
| # | Đội / Tuyển thủ | Thắng | Thua | PF | PA | +/− |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nguyễn Bá Khoa / Nguyễn Ngọc Quốc Cường | 3 | 0 | 33 | 12 | +21 |
| 2 | Đào Huy Hoàng / Lê Quang Anh | 2 | 1 | 30 | 20 | +10 |
| 3 | Vũ Nhật Tiến / Nguyễn Đức An | 1 | 2 | 21 | 29 | -8 |
| 4 | Ngô Trường An / Giáp Nguyên Bảo | 0 | 3 | 10 | 33 | -23 |
| # | Đội / Tuyển thủ | Thắng | Thua | PF | PA | +/− |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nguyễn Tường Nguyên / Lê Công Thịnh | 3 | 0 | 33 | 10 | +23 |
| 2 | Phan Minh Trí / Lê Nguyễn Bảo Thịnh | 2 | 1 | 27 | 16 | +11 |
| 3 | Trần Quốc An / Bùi Nguyễn Hoàng Thiên | 1 | 2 | 21 | 22 | -1 |
| 4 | Nguyễn Minh Khôi 2014 / Đinh Phạm Minh Khôi | 0 | 3 | 0 | 33 | -33 |