| # | Đội / Tuyển thủ | Thắng | Thua | PF | PA | +/− |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ngô Minh Khang 2016 / Nguyễn Hoàng Thiên Phúc | 2 | 0 | 23 | 12 | +11 |
| 2 | Nguyễn Lê Chí Kiệt / Trương Hiếu Nghĩa | 1 | 1 | 21 | 12 | +9 |
| 3 | Trần Nguyễn Gia Khang / Nguyễn Cảnh Tâm Di | 0 | 2 | 2 | 22 | -20 |
| # | Đội / Tuyển thủ | Thắng | Thua | PF | PA | +/− |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nguyễn Đức Minh Quyền / Vũ Quốc Anh | 2 | 0 | 22 | 4 | +18 |
| 2 | Brown Thanh sơn / Hà Hữu Thịnh | 1 | 1 | 13 | 15 | -2 |
| 3 | Nguyễn Phúc Khang / Nguyễn Tấn Phong | 0 | 2 | 6 | 22 | -16 |
| # | Đội / Tuyển thủ | Thắng | Thua | PF | PA | +/− |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nguyễn Hữu Khánh / Trần Quốc An | 3 | 0 | 34 | 10 | +24 |
| 2 | Trần Viết Duy Nguyên / Trần Trung Anh | 2 | 1 | 32 | 14 | +18 |
| 3 | Phạm Huy Hoàng / Nguyễn Tiến An | 1 | 2 | 12 | 24 | -12 |
| 4 | Vũ Khả Anh / Bùi Gia Huy | 0 | 3 | 3 | 33 | -30 |
| # | Đội / Tuyển thủ | Thắng | Thua | PF | PA | +/− |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dương Nguyễn Minh Ngọc / Nguyễn Ngọc Mẫn Nhi | 3 | 0 | 33 | 5 | +28 |
| 2 | Phan Ngọc Gia Hy / Nguyễn Lê Ngọc An | 2 | 1 | 27 | 19 | +8 |
| 3 | Nguyễn Phúc Vĩnh Thuỵ / Phan Trọng Hiếu | 1 | 2 | 17 | 28 | -11 |
| 4 | Lý Gia Uy Vũ / Phạm Ngọc Minh Thư | 0 | 3 | 8 | 33 | -25 |